tun hủn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất ngắn, cụt ngủn: Dùng để miêu tả một vật gì đó có chiều dài rất ngắn, ngắn một cách đáng chú ý, thường là do bị cắt cụt hoặc tự nhiên ngắn.
- Ngắn cũn cỡn: Cách nói nhấn mạnh sự ngắn đến mức trông có vẻ không cân đối hoặc thiếu hụt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái đuôi con chó ấy ngắn tun hủn. (Cái đuôi của con chó đó ngắn cũn cỡn.)
- Anh ta mặc chiếc quần tun hủn trông rất buồn cười. (Anh ta mặc chiếc quần ngắn cũn trông rất buồn cười.)
- Sợi dây bị đứt tun hủn, không thể nối lại được. (Sợi dây bị đứt ngắn ngủn, không thể nối lại được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngắn tun hủn": Cụm từ cố định, thường đi kèm với từ "ngắn" để nhấn mạnh mức độ.
- Mái tóc của cậu bé bị cắt ngắn tun hủn. (Mái tóc của cậu bé bị cắt ngắn cũn cỡn.)
- Dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩu ngữ, đôi khi có ý chê bai, mỉa mai về sự ngắn không đẹp mắt.
Biến thể và từ gần giống
- Cụt ngủn: Có nghĩa tương tự, chỉ sự ngắn đến mức gần như không còn gì.
- Cành cây bị gãy cụt ngủn.
- Ngắn cũn: Cách nói thân mật, giản dị hơn.
- Chiếc áo mặc ngắn cũn.
- Cộc lốc: Nhấn mạnh sự ngắn và đột ngột, thường dùng cho lời nói hoặc cách cư xử.
- Anh ta trả lời cộc lốc.
Từ đồng nghĩa
- Cụt: Ngắn, mất đi một phần.
- Ngắn ngủn: Rất ngắn.
- Cũn cỡn: Ngắn đến mức không phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Dài thượt: Rất dài.
- Dài ngoẵng: Dài một cách quá mức.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tun hủn" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Thường mang sắc thái biểu cảm (chê, khen, hài hước) tùy ngữ cảnh, nhưng phần lớn là miêu tả một cách sinh động sự ngắn không bình thường.
- ph. Nói ngắn cụt hẳn: Đuôi con chó cộc ngắn tun hủn.